拼
卧槽
HSK7-9intj 0 · Lv.1
wòcáo
wow; vãi; ôi trời; má ơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
哇,这电影太好看了!
Wā, zhè diànyǐng tài hǎokàn le!
≈HSK1
Ôi trời, phim này hay quá!
Wow, this movie is so good!
哇,他有女朋友了!
Wā, tā yǒu nǚpéngyou le!
≈HSK1
Ôi trời, anh ấy có bạn gái rồi!
Wow, he has a girlfriend!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分