拼
卧龙
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
wòlóng
Quận Wolong của thành phố Nanyang 南陽 | 南阳, Hà Nam
reclining/crouching dragon―talent in seclusion or obscurity; unknown talent
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Wolong district of Nanyang city 南陽|南阳 [Nányáng], Henan
- Wolong giant panda nature reserve 臥龍大熊貓保護區|卧龙大熊猫保护区 in Wenchuan county, northwest Sichuan
- fig. emperor in hiding
- lit. hidden dragon
- nickname of Zhuge Liang 諸葛亮|诸葛亮
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
Quận Wolong của thành phố Nanyang 南陽 | 南阳, Hà Nam
Wolong district of Nanyang city 南陽|南阳 [Nányáng], Henan
义项 ②nlocal, n≈HSK5
Khu bảo tồn thiên nhiên gấu trúc khổng lồ Wolong 臥龍大熊貓保護區 | 卧龙大熊猫保护区 ở quận Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên
Wolong giant panda nature reserve 臥龍大熊貓保護區|卧龙大熊猫保护区 in Wenchuan county, northwest Sichuan
义项 ③nlocal, n≈HSK5
(nghĩa bóng) hoàng đế ở ẩn
fig. emperor in hiding
义项 ④nlocal, n≈HSK5
(văn học) rồng ẩn
lit. hidden dragon
义项 ⑤nlocal, n≈HSK5
biệt hiệu của Gia Cát Lượng 諸葛亮 | 诸葛亮
nickname of Zhuge Liang 諸葛亮|诸葛亮
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分