WinHSK

卫衣

HSK3n
0 · Lv.1
wèi

áo hoodie

sweater 休闲 卫衣 casual sweater

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢在晚上穿卫衣。

Tā xǐhuān zài wǎnshang chuān wèiyī.

HSK5

Anh ấy thích mặc áo hoodie vào buổi tối.

He likes to wear a hoodie in the evening.

我刚买了一件新卫衣。

Wǒ gāng mǎi le yī jiàn xīn wèiyī.

HSK6

Tôi vừa mua một chiếc áo hoodie mới.

I just bought a new hoodie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50