拼
卯劲
HSK1v 0 · Lv.1
mǎojìn
rất cố gắng; nỗ lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特別努力
等级
义项 ①v≈HSK1
rất cố gắng; nỗ lực
特別努力
免费例句
他卯足了劲儿读书,只为了考一所好学校。
Tā mǎozú le jìnr dúshū, zhǐ wèile kǎo yī suǒ hǎo xuéxiào.
≈HSK6
Anh ấy học tập chăm chỉ chỉ để thi vào một trường tốt.
He studied with all his might just to get into a good school.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分