WinHSK

印刷

HSK5v
0 · Lv.1
yìnshuā

in ấn; in

漢越 ấn loát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把制成版的文字, 图画等印在纸张上。
义项 vHSK5

in ấn; in

把制成版的文字, 图画等印在纸张上。

免费例句

这本书是第六次印刷了。

Zhè běn shū shì dì-liù cì yìnshuā le.

HSK4

Cuốn sách này được in lần thứ sáu.

This book is in its sixth printing.

手稿已经送到印刷厂去了。

Shǒugǎo yǐjīng sòng dào yìnshuā chǎng qù le.

HSK5

Bản thảo đã được gửi tới nhà in.

The manuscript has been sent to the printing house.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。