WinHSK

印玺

HSK1n
0 · Lv.1
yìn

con dấu của hoàng gia hoặc hoàng gia

imperial seal

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. imperial or royal seal
  2. official seal
  3. papal bull
义项 nHSK1

con dấu của hoàng gia hoặc hoàng gia

imperial or royal seal

义项 nHSK1

con dấu chính thức

official seal

义项 nHSK1

con bò của giáo hoàng

papal bull

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan