WinHSK

印纽

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìnniǔ

núm ấn; núm triện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代印章上端雕刻成龟、虎、狮等形象的部分,有孔,可以穿带子也叫印鼻也叫印钮
义项 nHSK7-9

núm ấn; núm triện

古代印章上端雕刻成龟、虎、狮等形象的部分,有孔,可以穿带子也叫印鼻也叫印钮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan