拼
危害
HSK5v 0 · Lv.1
wēihài
tác hại; nguy cơ; nguy hại
漢越 nguy hại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 造成的危险和损害
- 使受破坏;损害
等级
义项 ①n≈HSK5
tác hại; nguy cơ; nguy hại
造成的危险和损害
免费例句
大家都知道吸烟的危害。
dàjiā dōu zhīdào xīyān de wēihài.
≈HSK4
Mọi người đều hiểu rõ tác hại của việc hút thuốc.
Everyone knows the dangers of smoking.
这种药物可能会危害健康。
Zhè zhǒng yàowù kěnéng huì wēihài jiànkāng.
≈HSK4
Loại thuốc này có thể gây hại cho sức khỏe.
This medicine may harm your health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
gây hại; làm hại; tổn hại; hủy hoại; thiệt hại
使受破坏;损害
免费例句
喝太多酒会危害健康。
hē tài duō jiǔ huì wēihài jiànkāng.
≈HSK5
Uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho sức khỏe.
Drinking too much alcohol can harm your health.
病毒危害着身体。
Bìngdú wēihài zhe shēntǐ.
≈HSK5
Virus gây hại cho cơ thể.
Viruses harm the body.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分