拼
危急
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wēijí
nguy cấp; nguy bách; nguy ngập; hiểm nghèo
漢越 nguy cấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 危险而紧急
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nguy cấp; nguy bách; nguy ngập; hiểm nghèo
危险而紧急
免费例句
在危急时刻她总是挺身而出。
Zài wēijí shíkè tā zǒngshì tǐngshēn ér chū.
≈HSK5
Vào thời điểm nguy cấp, cô ấy luôn xông pha.
She always steps forward in critical moments.
奶奶病情危急,大家都很担心。
Nǎinai bìngqíng wēijí, dàjiā dōu hěn dānxīn.
≈HSK5
Bà nội bệnh tình nguy kịch, mọi người đều lo lắng.
Grandma's condition is critical, and everyone is very worried.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分