拼
危房
HSK4n 0 · Lv.1
wēifáng
nhà nguy hiểm
unsafe/ramshackle/dilapidated building; dangerous building; tumbledown building 改造 危房 renovate dilapidated housing; renovate ramshackle buildings
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结构危险的房屋
等级
义项 ①n≈HSK4
nhà nguy hiểm
结构危险的房屋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分