拼
危机
HSK6n 0 · Lv.1
wēijī
nguy cơ; mối nguy; nguy hại; khủng hoảng
漢越 nguy cơ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指危险的祸根
等级
义项 ①n≈HSK6
nguy cơ; mối nguy; nguy hại; khủng hoảng
指危险的祸根
免费例句
他的婚姻出现了危机。
Tā de hūnyīn chūxiàn le wēijī.
≈HSK5
Hôn nhân của anh ấy gặp khủng hoảng.
His marriage is in crisis.
公司面临严重的危机。
Gōngsī miànlín yánzhòng de wēijī.
≈HSK5
Công ty đối mặt với khủng hoảng nghiêm trọng.
The company is facing a serious crisis.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分