WinHSK

危险

HSK4adj, n
0 · Lv.1
wēixiǎn

nguy hiểm; nguy cơ; tổn thất; mối nguy; có khả năng thất bại

漢越 nguy hiểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 危急凶险
义项 adjHSK4

nguy hiểm; nguy cơ; tổn thất; mối nguy; có khả năng thất bại

危急凶险

免费例句

他做了危险的实验。

tā zuò le wēixiǎn de shíyàn.

HSK3

Anh ấy đã làm một thí nghiệm nguy hiểm.

He did a dangerous experiment.

别靠近那个危险区域。

bié kàojìn nàge wēixiǎn qūyù.

HSK3

Đừng lại gần khu vực nguy hiểm đó.

Don't go near that dangerous area.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50