WinHSK

即为

HSK4v
0 · Lv.1
wèi

vào chỗ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 就位
  2. 指开始做帝王或诸侯
义项 vHSK4

vào chỗ

就位

义项 vHSK4

tức vị; lên ngôi

指开始做帝王或诸侯

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan