WinHSK

即将

HSK5adv
0 · Lv.1
jíjiāng

gần; sắp; sẽ; ít nữa

漢越 tức tương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将要;就要
义项 advHSK5

gần; sắp; sẽ; ít nữa

将要;就要

免费例句

演出即将开始,请保持安静。

Yǎnchū jíjiāng kāishǐ, qǐng bǎochí ānjìng.

HSK4

Buổi biểu diễn sắp bắt đầu, xin giữ trật tự.

The performance is about to begin, please keep quiet.

这颗牙齿已经松动,即将脱落。

Zhè kē yáchǐ yǐjīng sōngdòng, jíjiāng tuōluò.

HSK5

Cái răng này đã lung lay, sắp rụng rồi.

This tooth is already loose and is about to fall out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50