WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
即将来临
HSK6
v
0 · Lv.1
jí
jiāng
lái
lín
sắp tới
漢越
字解构
Phân tích chữ
即
jí
HSK4
sát vào; tiếp xúc; gần; thân
将
jiāng
多音
HSK4
sắp / vừa... vừa; nửa.. nửa; bán... bán (dùng đôi)
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
临
lín
HSK5
gần; giáp; đối diện; đứng trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的