拼
即日
HSK7-9n 0 · Lv.1
jírì
cùng ngày; ngay hôm ấy; ngay trong ngày
漢越 tức nhật
例句
Câu ví dụ免费例句
本片即日上映,快买票吧!
Běn piàn jírì shàngyìng, kuài mǎi piào ba!
≈HSK5
Phim này sắp khởi chiếu rồi, mau mua vé đi!
This film is released today, hurry up and buy tickets!
本规定自即日起实施。
Běn guīdìng zì jírì qǐ shíshī.
≈HSK6
Quy định có hiệu lực từ ngày hôm nay.
This regulation takes effect from today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分