WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
却步
HSK4
v
0 · Lv.1
què
bù
lùi bước; giật lùi; chùn bước
漢越
字解构
Phân tích chữ
却
què
HSK4
lại; nhưng; mà lại; nhưng mà; nhưng lại
步
bù
HSK2
bước; chặng; giai đoạn; mức độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
望而却步
wàng ér què bù
HSK4
chùn bước; do dự; ngần ngại; ngại ngần
查词
复习
真题
工具
我的