WinHSK

却步

HSK4v
0 · Lv.1
què

lùi bước; giật lùi; chùn bước

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要因为困难而却步。

Bú yào yīnwèi kùnnan ér quèbù.

HSK6

Đừng vì khó khăn mà chùn bước.

Don't shrink back because of difficulties.

望而却步。

Wàng ér què bù.

HSK6

Thấy vậy mà chùn bước.

To shrink back at the sight of something.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50