WinHSK

卵石

HSK7-9n
0 · Lv.1
luǎnshí

đá cuội; sỏi; hòn cuội

cobble; pebble; shingle 参见:鹅 卵石

漢越 noãn thạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

光滑的鹅卵石。

Guānghuá de éluǎnshí.

HSK6

Đá cuội bóng lộn.

Smooth cobblestones.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50