WinHSK

卷发

HSK5n, v
0 · Lv.1
juǎn

tóc quăn; tóc xoăn

curly/wavy/crimped hair

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卷曲的头发
  2. 使头发变成卷曲的状态
义项 nHSK5

tóc quăn; tóc xoăn

卷曲的头发

免费例句

卷发显得很有活力。

Juǎnfà xiǎnde hěn yǒu huólì.

HSK4

Tóc xoăn trông rất năng động.

Curly hair looks very energetic.

她有一头金色的卷发。

Tā yǒu yī tóu jīnsè de juǎnfà.

HSK4

Cô ấy có một mái tóc xoăn màu vàng.

She has a head of golden curly hair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

uốn tóc; làm quăn; làm xoăn

使头发变成卷曲的状态

免费例句

卷发需要很长时间。

Juǎnfà xūyào hěn cháng shíjiān.

HSK5

Uốn tóc mất rất nhiều thời gian.

Curling hair takes a long time.

我帮她卷了头发。

Wǒ bāng tā juǎn le tóufa.

HSK5

Tôi đã giúp cô ấy uốn tóc.

I helped her curl her hair.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan