WinHSK

卷尺

HSK5n
0 · Lv.1
juànchǐ

thước cuộn; thước hộp; thước cuốn

tape measure; measuring/band tape 钢/皮 卷尺 steel/leather tape measure 布 卷尺 cloth tape measure; cloth tape

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用卷尺量房间的长度。

Tā yòng juǎnchǐ liáng fángjiān de chángdù.

HSK5

Anh ấy dùng thước cuộn đo chiều dài phòng.

He used a tape measure to measure the length of the room.

他随身带着一把卷尺。

Tā suíshēn dài zhe yī bǎ juǎnchǐ.

HSK6

Anh ấy luôn mang theo một cái thước cuộn.

He carries a tape measure with him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan