拼
卷曲
HSK5adj, v 0 · Lv.1
juǎnqū
cong; xoăn; vẹo vọ; uốn lượn; quanh co; không thẳng; ngoằn ngoèo
curl 卷曲 头发 curl one's hair [ 相关词条 ] 卷曲机 [名] [纺织] crimping machine
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的睫毛是自然卷曲的。
Tā de jiémáo shì zìrán juǎnqū de.
≈HSK6
Lông mi của cô ấy cong tự nhiên.
Her eyelashes are naturally curly.
鹦鹉螺因其贝壳自背部向腹部平旋卷曲,酷似鹦鹉的头形而得名。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分