WinHSK

卷烟

HSK5n
0 · Lv.1
juǎnyān

thuốc lá

cigarette

漢越 quyển yên

例句

Câu ví dụ
免费例句

他每天抽三包烟。

Tā měitiān chōu sān bāo yān.

HSK3

Anh ta hút ba gói thuốc mỗi ngày.

He smokes three packs of cigarettes a day.

医生劝他戒烟。

Yīshēng quàn tā jiè yān.

HSK3

Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá.

The doctor advised him to quit smoking.

他收藏了很多古巴雪茄。

Tā shōucáng le hěn duō Gǔbā xuějiā.

HSK6

Anh ấy sưu tầm nhiều xì gà Cuba.

He collects many Cuban cigars.

这些高档雪茄价格昂贵。

Zhèxiē gāodàng xuějiā jiàgé ángguì.

HSK6

Những loại xì gà cao cấp này có giá rất đắt.

These high-end cigars are very expensive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan