WinHSK

卷轴

HSK7-9n
0 · Lv.1
juànzhóu

trục cuốn tranh; trục cuốn; ống; cuộn; guồng

reel; spool 参见:juànzhóu 电缆/钢丝/天线 卷轴 cable/wire/aerial reel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指裱好带轴的书画等
义项 nHSK7-9

trục cuốn tranh; trục cuốn; ống; cuộn; guồng

指裱好带轴的书画等

免费例句

电影胶片从卷轴上滑出来,缠在放映机上了。

Diànyǐng jiāopiàn cóng juǎnzhóu shàng huá chūlái, chán zài fàngyìngjī shàng le.

HSK6

Cuộn phim điện ảnh trượt ra khỏi cuộn và bị cuốn vào máy chiếu.

The film reel slipped off the spool and got tangled in the projector.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50