拼
卷轴
HSK7-9n 0 · Lv.1
juànzhóu
trục cuốn tranh; trục cuốn; ống; cuộn; guồng
reel; spool 参见:juànzhóu 电缆/钢丝/天线 卷轴 cable/wire/aerial reel
漢越
字解构
Phân tích chữ卷juǎn多音HSK6cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo轴zhóuHSK7-9cái trục; trục (xe, bánh xe)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分