WinHSK

卸下

HSK7-9v
0 · Lv.1
xièxià

Tháo ra, gỡ bỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把那台机器上的零部件拆卸下来了。

Tā bǎ nà tái jīqì shàng de língbùjiàn chāixiè xiàlái le.

HSK5

Anh ta tháo rời các bộ phận linh kiện của máy.

He disassembled the parts from that machine.

先把车顶的货物卸下来一些,等过了桥大家再帮你装上去,这不就解决问题了吗?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan