WinHSK

卸任

HSK7-9v
0 · Lv.1
xièrèn

từ chức; giải nhiệm; mãn nhiệm; cách chức

leave office; be relieved of one's office 总统 卸任 后在干什么? What did the president do after he left office? 即将 卸任 的主席 outgoing chairman 卸任 总统 former president 卸任 演讲 farewell speech

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan