拼
卸妆
HSK7-9v 0 · Lv.1
xièzhuāng
tẩy trang; tháo trang sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 除去身上(多指面部)的妆饰
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tẩy trang; tháo trang sức
除去身上(多指面部)的妆饰
免费例句
她很快就卸了妆。
Tā hěn kuài jiù xiè le zhuāng.
≈HSK5
Cô ấy tẩy trang rất nhanh.
She removed her makeup quickly.
卸妆是护肤的第一步。
Xièzhuāng shì hùfū de dì yī bù.
≈HSK5
Tẩy trang là bước đầu tiên trong việc chăm sóc da.
Removing makeup is the first step in skincare.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分