拼
卸货
HSK7-9v 0 · Lv.1
xièhuò
dỡ hàng; bốc dỡ hàng; cất hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把货物从运输工具上卸下来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dỡ hàng; bốc dỡ hàng; cất hàng
把货物从运输工具上卸下来
免费例句
工人们正在卸货。
gōng rén men zhèng zài xiè huò.
≈HSK4
Các công nhân đang bốc hàng.
The workers are unloading the goods.
卸货地点在哪里?
Xièhuò dìdiǎn zài nǎlǐ?
≈HSK5
Địa điểm dỡ hàng ở đâu?
Where is the unloading point?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分