拼
卸车
HSK7-9v 0 · Lv.1
xièchē
dỡ hàng (từ trên xe xuống)
unload a vehicle 自 卸车 self-dumping/self-unloading truck 卸车 机 vehicle unloader 卸车 工 unloader
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他正愁没人帮他卸车,正好老张来了。
Tā zhèng chóu méi rén bāng tā xièchē, zhènghǎo Lǎo Zhāng lái le.
≈HSK5
Anh ấy đang lo không có người xuống hàng, vừa may có anh Trương đến.
He was worried that no one would help him unload the truck, but just then Lao Zhang arrived.
出车时,老张总是找老工人搭班,装卸车时帮他们一把。
Chū chē shí, Lǎo Zhāng zǒng shì zhǎo lǎo gōngrén dā bān, zhuāngxiè chē shí bāng tāmen yī bǎ.
≈HSK5
Khi lái xe, ông Trương thường kết bạn với bác công nhân già, khi bốc dỡ hàng hoá thì giúp họ một tay.
When driving, Old Zhang always teams up with an old worker to help with loading and unloading.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分