拼
厂商
HSK6n 0 · Lv.1
chǎngshāng
nhà sản xuất; nhà cung cấp; chủ doanh nghiệp
manufacturer; factory owner; firm 承包 厂商 contractor
漢越 xưởng thương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生产并销售产品的单位;经营工厂的人
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà sản xuất; nhà cung cấp; chủ doanh nghiệp
生产并销售产品的单位;经营工厂的人
免费例句
厂商提供了最新的产品信息。
Chǎngshāng tígōng le zuìxīn de chǎnpǐn xìnxī.
≈HSK5
Nhà sản xuất cung cấp thông tin sản phẩm mới nhất.
The manufacturer provided the latest product information.
厂商要求提前付款。
Chǎngshāng yāoqiú tíqián fùkuǎn.
≈HSK5
Nhà cung cấp yêu cầu thanh toán trước.
The manufacturer requires payment in advance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分