WinHSK

厂子

HSK4n
0 · Lv.1
chǎnɡzi

xưởng; nhà máy

yard; depot 家具 厂子 furniture depot

漢越 xưởng tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan