拼
厂子
HSK4n 0 · Lv.1
chǎnɡzi
xưởng; nhà máy
yard; depot 家具 厂子 furniture depot
漢越 xưởng tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工厂
- 指有宽敞地面可以存放货物并进行加工、出售的场所
等级
义项 ①n≈HSK4
xưởng; nhà máy
工厂
免费例句
他在厂里是个顶呱呱的技术能手。
Tā zài chǎng lǐ shì gè dǐngguāguā de jìshù néngshǒu.
≈HSK4
Trong xưởng, anh ấy là một người có kĩ thuật vô cùng tốt.
He is an excellent technician in the factory.
义项 ②n≈HSK4
kho bãi
指有宽敞地面可以存放货物并进行加工、出售的场所
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分