拼
厂房
HSK4n 0 · Lv.1
chǎnɡfánɡ
nhà xưởng
factory workshop 厂房 与设备 plant and equipment 扩建 厂房 enlarge workshops
漢越 xưởng phòng
例句
Câu ví dụ免费例句
新建的厂房很现代化。
Xīn jiàn de chǎngfáng hěn xiàndàihuà.
≈HSK4
Nhà xưởng mới xây rất hiện đại.
The newly built factory building is very modern.
这家工厂的厂房很大。
Zhè jiā gōngchǎng de chǎngfáng hěn dà.
≈HSK5
Nhà xưởng của nhà máy này rất lớn.
The factory building of this plant is very large.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分