WinHSK

厂牌

HSK4n
0 · Lv.1
chǎngpái

nhãn hiệu (của một sản phẩm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般常指公司或工厂的品牌标识,常见画面组合形式为标识加企业全称或简称,也有的加入企业介绍
义项 nHSK4

nhãn hiệu (của một sản phẩm)

一般常指公司或工厂的品牌标识,常见画面组合形式为标识加企业全称或简称,也有的加入企业介绍

免费例句

厂牌的设计很现代化。

Chǎngpái de shèjì hěn xiàndàihuà.

HSK5

Thiết kế của nhãn hiệu rất hiện đại.

The design of the factory logo is very modern.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50