WinHSK

厅堂

HSK4n
0 · Lv.1
tīnɡtánɡ

phòng; phòng lớn

hall

漢越 sảnh đường

例句

Câu ví dụ
免费例句

厅堂里摆放着一座木雕屏风。

Tīngtáng lǐ bǎifàng zhe yī zuò mùdiāo píngfēng.

HSK6

Trong phòng khách đặt một bình phong gỗ điêu khắc.

A carved wooden screen is placed in the hall.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan