拼
历史
HSK3n 0 · Lv.1
lìshǐ
lịch sử (quá trình phát triển)
漢越 lịch sử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自然界和人类社会的发展过程;也指某种事物或个人的发展过程
- 以往的事实
- 指历史学科
等级
义项 ①n≈HSK3
lịch sử (quá trình phát triển)
自然界和人类社会的发展过程;也指某种事物或个人的发展过程
免费例句
这个国家的历史很复杂。
Zhè ge guójiā de lìshǐ hěn fùzá.
≈HSK3
Lịch sử của quốc gia này rất phức tạp.
The history of this country is very complex.
)关老师,教历史的那位老师。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
lịch sử (sự kiện trong quá khứ)
以往的事实
免费例句
历史是最好的见证。
Lìshǐ shì zuì hǎo de jiànzhèng.
≈HSK3
Lịch sử là nhân chứng tốt nhất.
History is the best witness.
历史不能被遗忘。
Lìshǐ bùnéng bèi yíwàng.
≈HSK4
Lịch sử không thể bị lãng quên.
History cannot be forgotten.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③n≈HSK3
lịch sử (môn học)
指历史学科
免费例句
他的历史成绩很好。
Tā de lìshǐ chéngjì hěn hǎo.
≈HSK3
Điểm môn lịch sử của anh ấy rất tốt.
His history grades are very good.
世界历史丰富多彩。
Shìjiè lìshǐ fēngfù duōcǎi.
≈HSK4
Lịch sử thế giới phong phú và đa dạng.
World history is rich and colorful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分