WinHSK

历练

HSK3adj, v
0 · Lv.1
liàn

cọ xát; rèn giũa; rèn luyện; trải sự đời; có kinh nghiệm

experienced; seasoned 历练 老成 experienced and prudent; sophisticated

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他想去军队里历练一下自己。

Tā xiǎng qù jūnduì lǐ lìliàn yīxià zìjǐ.

HSK6

Anh ấy muốn vào quân đội để rèn luyện bản thân.

He wants to go to the military to temper himself.

年轻人都应该多出去历练。

niánqīng rén dōu yīnggāi duō chūqù lìliàn.

HSK6

Người trẻ nên ra ngoài nhiều để trải nghiệm cuộc sống.

Young people should go out and gain more experience.

有历练的人不会轻易慌张。

Yǒu lìliàn de rén bù huì qīngyì huāngzhāng.

HSK6

Người từng trải không dễ dàng bị hoảng.

A seasoned person does not panic easily.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan