WinHSK

厉声

HSK4adv
0 · Lv.1
lìshēnɡ

nghiêm nghị; lạnh lùng (giọng nói)

harsh/stern voice 厉声 责问 ask reprovingly in a harsh/stern voice

漢越 lệ thanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (说话) 声音严厉
义项 advHSK4

nghiêm nghị; lạnh lùng (giọng nói)

(说话) 声音严厉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan