拼
压制
HSK7-9v 0 · Lv.1
yāzhì
áp chế; đàn áp; kiềm chế; kiềm nén; kiềm hãm
漢越 áp chế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 竭力限制或制止;抑制
- 用压的方法制造
等级
义项 ①v≈HSK7-9
áp chế; đàn áp; kiềm chế; kiềm nén; kiềm hãm
竭力限制或制止;抑制
免费例句
这时不妨利用“酸葡萄”心理,说那样东西的“坏话”,来压制自己不能被满足的需求。
≈HSK5
不料张英不但没压制吴家,反而让自己家人让出这三尺空地。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
ép; dập; nén (cách chế tạo)
用压的方法制造
免费例句
用模具来压制塑料。
yòng mújù lái yāzhì sùliào.
≈HSK6
Dùng khuôn để ép nhựa.
Use a mold to press the plastic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分