WinHSK

压根

HSK4adv
0 · Lv.1
gēn

tuyệt nhiên; hoàn toàn; trước nay; căn bản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从来,本来,根本
义项 advHSK4

tuyệt nhiên; hoàn toàn; trước nay; căn bản

从来,本来,根本

免费例句

我压根没见过他。

wǒ yàgēn méi jiànguò tā.

HSK6

Tôi hoàn toàn chưa gặp anh ấy.

I have never seen him at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50