WinHSK

压痕

HSK6n
0 · Lv.1
hén

vết lõm; dấu ấn

impression; indentation [ 相关词条 ] 压痕机 [名] creasing machine 压痕指数 [名] indentation index

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 压痕是指物体表面因受到压力而产生的凹陷或痕迹。
义项 nHSK6

vết lõm; dấu ấn

压痕是指物体表面因受到压力而产生的凹陷或痕迹。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan