拼
厌世
HSK4动 0 · Lv.1
yànshì
bi quan chán đời
be world-weary; be pessimistic; become disgusted with life 厌世 者 misanthropist; pessimist 厌世 感 disgust for existence
漢越 yếm thế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 悲观消极,厌弃人生
等级
义项 ①动≈HSK4
bi quan chán đời
悲观消极,厌弃人生
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分