WinHSK

厌弃

HSK4v
0 · Lv.1
yàn

chán ghét mà vứt bỏ; chán chê

loathe and reject; cold-shoulder 遭人 厌弃 be rejected; be cold-shouldered

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

对有缺点的同志,不应厌弃,而应热情帮助。

Duì yǒu quēdiǎn de tóngzhì, bù yīng yànqì, ér yīng rèqíng bāngzhù.

HSK6

Đối với những đồng chí có khuyết điểm, không nên xa lánh mà phải nhiệt tình giúp đỡ.

We should not abandon comrades with shortcomings, but should help them warmly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan