拼
厌烦
HSK7-9v 0 · Lv.1
yànfán
phiền chán; ngao ngán; ngán ngẩm
漢越 yếm phiền
例句
Câu ví dụ免费例句
她对工作感到厌烦。
Tā duì gōngzuò gǎndào yànfán.
≈HSK5
Cô ấy cảm thấy chán ngán với công việc.
She feels bored with her work.
我对这些问题感到厌烦。
wǒ duì zhèxiē wèntí gǎndào yànfán.
≈HSK5
Tôi cảm thấy chán ngấy với những vấn đề này.
I am fed up with these questions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分