WinHSK

厌食

HSK4v
0 · Lv.1
yànshí

chán ăn; biếng ăn

have a poor/jaded appetite; have lost one's appetite; suffer from inappetence [ 相关词条 ] 厌食症 [名] [医学] anorexia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缺乏食欲
义项 vHSK4

chán ăn; biếng ăn

缺乏食欲

免费例句

厌食是一种常见的饮食紊乱症。

yànshí shì yī zhǒng chángjiàn de yǐnshí wěnluàn zhèng.

HSK6

Chán ăn là một chứng rối loạn ăn uống phổ biến.

Anorexia is a common eating disorder.

夏天容易厌食。

Xiàtiān róngyì yànshí.

HSK6

Mùa hè rất dễ bị biếng ăn.

It's easy to lose your appetite in summer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50