WinHSK

厕身

HSK4v
0 · Lv.1
shēn

lạm dự vào (lời nói khiêm tốn, việc mình tham dự vào một công tác nào đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参与;置身(多用作谦辞)
义项 vHSK4

lạm dự vào (lời nói khiêm tốn, việc mình tham dự vào một công tác nào đó)

参与;置身(多用作谦辞)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan