拼
厘正
HSK5v 0 · Lv.1
lízhèng
đính chính; hiệu chỉnh; sửa chữa
correct; revise
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 订正
等级
义项 ①v≈HSK5
đính chính; hiệu chỉnh; sửa chữa
订正
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đính chính; hiệu chỉnh; sửa chữa
correct; revise
đính chính; hiệu chỉnh; sửa chữa
订正