WinHSK

厘米

HSK5measure
0 · Lv.1
límǐ

xentimét; cm

centimetre (cm) [ 相关词条 ] 厘米波 [名] [电学] centimetre wave 厘米克秒单位 [名] centimetre-gram-second unit (CGS unit)

漢越 li mễ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50