拼
厘革
HSK5v 0 · Lv.1
lígé
ly cách; lý cách; cách mạng nhỏ
rectify and reform 厘革 旧制 reform the old system
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ly cách; lý cách; cách mạng nhỏ
rectify and reform 厘革 旧制 reform the old system